Dipropylene Glycol (DPG) là một loại cồn được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện kết cấu và độ ổn định của công thức.

Dipropylene Glycol là chất gì? Vì sao có mặt trong nhiều loại mỹ phẩm? Hãy cùng Dung Môi Sapa tìm câu trả lời cho các câu hỏi này qua bài viết dưới đây nhé.

Dipropylene Glycol là gì? tìm hiểu vai trò của DPG trong mỹ phẩm
Dipropylene Glycol (DPG) có mặt trong nhiều loại mỹ phẩm.

Dipropylene Glycol là gì?

Dipropylene glycol (DPG) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm glycol ether, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như dược phẩm, thực phẩm, chất tẩy rửa, chất làm ẩm và mỹ phẩm.

Dipropylene glycol (DPG) là một loại cồn được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện kết cấu và độ ổn định của công thức. Nó chủ yếu được sử dụng làm dung môi, chất làm giảm độ nhớt, chất phủ và thành phần tạo mùi thơm.

Dipropylene glycol là một thành viên của nhóm hợp chất glycol. Nói một cách đơn giản, 'glycol' là một thuật ngữ chỉ bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc họ alcohol. Một glycol, còn có thể được gọi là diol, bao gồm hai nhóm hydroxyl gắn với các nguyên tử cacbon khác nhau. Có nhiều loại hợp chất khác nhau thuộc họ này, chẳng hạn như butylene glycol, polyethylene glycol, ethylene glycol, v.v.

Dipropylene glycol là một chất lỏng không màu, gần như không mùi, có nhiệt độ sôi cao và độc tính thấp. Ngoài việc sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, dipropylene glycol còn được sử dụng nhiều như một chất hóa dẻo và chất trung gian trong các phản ứng hóa học công nghiệp.

Một số ứng dụng của Dipropylene Glycol

Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da, dipropylene glycol có chức năng như một dung môi, chất làm giảm độ nhớt, chất phủ và thành phần tạo mùi thơm.

Dung môi

Là một dung môi, dipropylene glycol giúp hòa tan hoặc đình chỉ các thành phần khác trong công thức mà không làm thay đổi các thành phần khác. Dipropylene glycol cho phép phân phối đồng đều tất cả các thành phần trong công thức mỹ phẩm và cung cấp tính nhất quán thích hợp cho sản phẩm.

Kết cấu

Hơn nữa, các dung môi như dipropylene glycol được sử dụng để làm loãng công thức và giảm độ nhớt. Thuật ngữ độ nhớt tương ứng với khái niệm về độ dày của sản phẩm. Giảm độ nhớt của công thức làm cho sản phẩm dễ lan hơn khi thoa lên da hoặc tóc. Dung môi cũng có thể làm tăng hiệu quả của các thành phần hoạt tính trong công thức sản phẩm bằng cách tăng cường khả năng hấp thụ của chúng qua da.

Chất phủ

Dipropylene glycol cũng có chức năng như một chất phủ trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất phủ được sử dụng để che giấu mùi tự nhiên của các thành phần hoạt tính, đặc biệt là những thành phần có mùi khó chịu. Đôi khi, chất phủ có thể làm cho sản phẩm có mùi 'sạch' đến mức người tiêu dùng nghĩ rằng sản phẩm không có mùi thơm.

Vai trò của Dipropylene Glycol trong mỹ phẩm

Trong mỹ phẩm, DPG được sử dụng như một chất giữ ẩm, làm mềm và làm dịu da. Nó có tính năng hấp thụ nước và giúp giữ ẩm cho da, đồng thời cũng có khả năng truyền tải các thành phần hoạt động của sản phẩm mỹ phẩm vào da. Vì tính chất này, DPG thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm và xà phòng.

Ngoài ra, DPG còn được sử dụng như một dung môi trong quá trình sản xuất mỹ phẩm. Nó có khả năng hòa tan các thành phần khác nhau của sản phẩm mỹ phẩm và giúp đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

  • Là chất giữ ẩm và chất mang, đồng thời là dung môi và chất liên kết hiệu quả, giúp hòa trộn các thành phần vào nhau mà không gây ra biến đổi hóa học.
  • Tạo sự đồng nhất và phân bố đều của hoạt chất trong sản phẩm, cải thiện sự ổn định của nhũ tương.
  • Nhiệt độ nóng chảy cao của hợp chất (230,5oC) giúp sản phẩm không bị khô trong suốt thời gian sử dụng và bảo quản.
  • Tăng cường hấp thu hoạt chất qua da và tăng hiệu quả khi sử dụng.
  • Làm giảm độ nhớt cho công thức, tạo sự mềm mịn và dễ chịu khi thoa.
  • Thành phần này còn giúp che mùi cho sản phẩm, nhất là khi trong công thức có chứa hoạt chất mùi khó chịu, thường dùng trong sản phẩm có nhãn “fragrance-free”.

DPG là chất lý tưởng để sử dụng trong:

  • Nước hoa và mỹ phẩm.
  • Chăm sóc da (kem, kem, sản phẩm chăm sóc mặt nạ)
  • Thuốc khử mùi / chất chống nắng (roll-on, stick deodorants)
  • Chăm sóc tóc (dầu gội đầu, dầu xả, tạo kiểu, các sản phẩm làm màu)
  • Các sản phẩm cạo râu (kem, bọt, gel, nước sau cạo râu)
Nhận chào giá theo container các mặt hàng hóa chất công nghiệp. Giá công luôn luôn tốt hơn rất nhiều so với giá bán lẻ tại kho. Đặc biệt, đặt nhập từ nước người kéo thẳng về kho khách hàng thì sẽ càng tốt hơn nữa vì đỡ chi phí vận chuyển và bốc xếp. Chi tiết liên hệ Niệm 0984.541.045 (Zalo/Call) để trao đổi và thương lượng ạ!

Bài liên quan

Advertisement

Xem nhiều trong tuần

Amide là gì? Khái quát về nhóm amide trong hóa chất công nghiệp

Amide là một nhóm chức nằm trong phân nhóm hữu cơ, với cấu trúc chung là một nhóm cacbonil (-C=O) liên kết với một nhóm amino (-NH2 hoặc -NR2) thông qua một liên kết peptit (-C-N-). Nhóm amide là một phần quan trọng của hóa chất công nghiệp , được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dược phẩm, chất tẩy rửa, thuốc nhuộm, nhựa, sợi tổng hợp và thuốc diệt cỏ.

Ethonas PEG 400 (Polyethylene Glycol 400)

Ethonas PEG 400 là một polyme đa dụng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp từ dược phẩm đến sản xuất chất tẩy rửa, mang lại hiệu quả cao và thân thiện môi trường. Ethonas PEG 400 (Polyethylene Glycol 400) nhập khẩu Petronas. Tên dung môi Ethonas PEG 400 Tên khác Polyethylene Glycol 400 Quy cách 230kg/Phuy Xuất xứ Malaysia (Petronas) Nhận dạng phuy Phuy sắt xanh Nhận báo giá 0984 541 045 (call - zalo để có giá tốt nhất) Ethonas PEG 400 là gì? Ethonas PEG 400 (Polyethylene Glycol 400) là một hợp chất polyme có trọng lượng phân tử khoảng 400. PEG 400 có tính chất không màu, không mùi và có khả năng hòa tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Đây là một sản phẩm hóa chất đa chức năng, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Tính chất của Ethonas PEG 400 Trạng thái: Lỏng nhớt, không màu, không mùi. Độ hòa tan: Dễ dàng hòa tan trong nước và cồn, tan một ...

Phân biệt Toluene và Xylene

Toluen và xylene là hai hợp chất hydrocacbon thuộc nhóm aromat, nhưng chúng có những điểm khác biệt quan trọng về cấu trúc hóa học và tính chất vật lý. Dưới đây là sự phân biệt giữa toluen và xylene:

Ethoxylates là gì, đặc điểm và ứng dụng của nó?

Ethoxylates là một nhóm hóa chất có cấu trúc phân tử dựa trên quá trình ethoxyl hóa, trong đó nhóm ethylene oxide (EO) được thêm vào một phân tử hoá học khác. Điều này được thực hiện bằng cách thực hiện phản ứng giữa ethylene oxide và một chất mẹ (chất khởi đầu) có thể là rượu, phenol, amin, axit béo, hoặc các chất hữu cơ khác.

TCE Trung Quốc (Trichloroethylene)

Trichloroethylene (TCE) là một hợp chất hữu cơ halogen được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp và hóa chất. Trichloroethylene (TCE) Trung Quốc nhập khẩu phuy mới. TCE Trung Quốc được biết đến với chất lượng ổn định và giá cả cạnh tranh, là sự lựa chọn phổ biến cho nhiều doanh nghiệp sản xuất và xử lý hóa chất trên thế giới. Xem thêm: Hóa chất Trichloroethylene W - TCE Kanto Nhật Tên dung môi Trichloroethylene Tên khác TCE; Trethylene; Triclene; Trimar Quy cách 280kg/Phuy Xuất xứ Trung Quốc Nhận dạng phuy Phuy sắt xanh Nhận báo giá 0984 541 045 (call - zalo để có giá tốt nhất) Hợp chất này chủ yếu tồn tại ở trạng thái lỏng, không màu, có mùi hơi ngọt và dễ dàng bốc hơi khi tiếp xúc với không khí. Tính chất của TCE Công thức hóa học: C₂HCl₃ Khối lượng phân tử: 131.39 g/mol Điểm sôi: 87°C Điểm nóng chảy: -86°C Tỉ trọng: 1.46 g/cm³ ở 20°C Độ hòa tan: TCE không hòa tan trong...