Cellosolve Acetate (CAC) còn có tên gọi khác là Ethylene Glycol Acetate ứng dụng nhiều trong ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là ngành Sơn

Cellosolve Acetate (CAC) còn có tên gọi khác là Ethylene Glycol Acetate ứng dụng nhiều trong ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là ngành Sơn.

Cellosolve Acetate (CAC) - Ethylene Glycol Acetate
Cellosolve Acetate (CAC) - Ethylene Glycol Acetate.

Tên sản phầm Ethylene Glycol Acetate
Gọi tắt CAC
Tên khác Ethylene glycol mono ethyl acetate, Cellosolve Acetate
Quy cách Phuy 200kg
Xuất xứ Ấn Độ
Hãng sản xuất PETROCHEM
Liên hệ báo giá 0984.541.045 (Call - Zalo - Mr. Niệm)

Ethylene Glycol Acetate là gì?

Ethylene Glycol Acetate là một chất lỏng không màu với mùi trái cây nhẹ, êm dịu, là dung môi có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa tự nhiên và nhựa tổng hợp. Ngoài ra, nó là dung môi bay hơi chậm, hòa tan hoàn toàn trong nước.

Ở Việt Nam Ethylene Glycol Acetate thường được gọi với cái tên quen thuộc là Cellosolve Acetate hoặc CAC.

Đặc điểm kỹ thuật của Ethylene Glycol Acetate

  • Khối lượng phân tử: 132.2 g/mol
  • Tỉ trọng: 0.97 g/cm3
  • Nhiệt độ đông đặc: -62°C
  • Nhiệt độ sôi: 156°C
  • Điểm chớp cháy: 51.1°CC
  • Nhiệt độ tự cháy: 379°CC
  • Áp suất hơi: 0.27 kPa (ở 20°C)
Cellosolve Acetate (CAC) - Ethylene Glycol Acetate
Dung môi CAC phuy 200kg NET.

Ứng dụng của Cellosolve Acetate (CAC)

Cellosolve Acetate (CAC), còn được gọi là ethylene glycol monoethyl ether acetate, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng chính của Cellosolve Acetate:

  • Sơn và mực in: CAC được sử dụng như một dung môi trong công nghiệp sơn và mực in. Nó có khả năng hòa tan cao đối với các thành phần của sơn và mực, giúp cải thiện độ nhớt, khả năng pha trộn và độ bền màu.
  • Chất tẩy: CAC có tính chất tẩy mạnh và được sử dụng trong các sản phẩm tẩy như tẩy vết bẩn, tẩy sơn và tẩy keo. Nó có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất bẩn, dầu mỡ và các lớp sơn cứng.
  • Dung môi công nghiệp: CAC là một dung môi phổ biến trong ngành công nghiệp. Nó được sử dụng trong sản xuất nhựa, sợi tổng hợp, chất kết dính, dược phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác. CAC có khả năng hòa tan một loạt các chất hóa học và được sử dụng như một phụ gia hoặc dung môi chính trong quá trình sản xuất.
  • Sản xuất điện tử: CAC được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử như một dung môi cho các công đoạn làm sạch và quét bề mặt trong quá trình sản xuất linh kiện điện tử. Nó giúp loại bỏ chất cặn, dầu mỡ và bụi bẩn trên bề mặt và tạo ra các bề mặt sạch để tiếp tục quá trình sản xuất.
  • Dung môi phụ gia: CAC cũng được sử dụng như một phụ gia trong các công thức hỗn hợp dung môi. Nó có thể cải thiện tính chất chống lão hóa, độ nhớt và tính ổn định của hỗn hợp dung môi.

Các ứng dụng của Cellosolve Acetate còn phụ thuộc vào tính chất hóa học và vật lý của nó, và có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể.

Nhận chào giá theo container các mặt hàng hóa chất công nghiệp. Giá công luôn luôn tốt hơn rất nhiều so với giá bán lẻ tại kho. Đặc biệt, đặt nhập từ nước người kéo thẳng về kho khách hàng thì sẽ càng tốt hơn nữa vì đỡ chi phí vận chuyển và bốc xếp. Chi tiết liên hệ Niệm 0984.541.045 (Zalo/Call) để trao đổi và thương lượng ạ!

Bài liên quan

Advertisement

Xem nhiều trong tuần

Amide là gì? Khái quát về nhóm amide trong hóa chất công nghiệp

Amide là một nhóm chức nằm trong phân nhóm hữu cơ, với cấu trúc chung là một nhóm cacbonil (-C=O) liên kết với một nhóm amino (-NH2 hoặc -NR2) thông qua một liên kết peptit (-C-N-). Nhóm amide là một phần quan trọng của hóa chất công nghiệp , được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dược phẩm, chất tẩy rửa, thuốc nhuộm, nhựa, sợi tổng hợp và thuốc diệt cỏ.

Ethonas PEG 400 (Polyethylene Glycol 400)

Ethonas PEG 400 là một polyme đa dụng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp từ dược phẩm đến sản xuất chất tẩy rửa, mang lại hiệu quả cao và thân thiện môi trường. Ethonas PEG 400 (Polyethylene Glycol 400) nhập khẩu Petronas. Tên dung môi Ethonas PEG 400 Tên khác Polyethylene Glycol 400 Quy cách 230kg/Phuy Xuất xứ Malaysia (Petronas) Nhận dạng phuy Phuy sắt xanh Nhận báo giá 0984 541 045 (call - zalo để có giá tốt nhất) Ethonas PEG 400 là gì? Ethonas PEG 400 (Polyethylene Glycol 400) là một hợp chất polyme có trọng lượng phân tử khoảng 400. PEG 400 có tính chất không màu, không mùi và có khả năng hòa tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Đây là một sản phẩm hóa chất đa chức năng, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Tính chất của Ethonas PEG 400 Trạng thái: Lỏng nhớt, không màu, không mùi. Độ hòa tan: Dễ dàng hòa tan trong nước và cồn, tan một ...

Phân biệt Toluene và Xylene

Toluen và xylene là hai hợp chất hydrocacbon thuộc nhóm aromat, nhưng chúng có những điểm khác biệt quan trọng về cấu trúc hóa học và tính chất vật lý. Dưới đây là sự phân biệt giữa toluen và xylene:

Toluene (C6H5CH3) - Methylbenzene

Toluene là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc chủ yếu từ dầu mỏ hoặc quá trình hóa dầu. Toluene là một thành phần phổ biến trong xăng, keo và các sản phẩm sơn. Toluene là một chất lỏng, không màu, không tan trong nước và có mùi giống như chất pha loãng sơn. Nó là một chất lỏng không màu được thay thế đơn chức, bao gồm một nhóm CH 3 được gắn với một nhóm phenyl.

TCE Trung Quốc (Trichloroethylene)

Trichloroethylene (TCE) là một hợp chất hữu cơ halogen được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp và hóa chất. Trichloroethylene (TCE) Trung Quốc nhập khẩu phuy mới. TCE Trung Quốc được biết đến với chất lượng ổn định và giá cả cạnh tranh, là sự lựa chọn phổ biến cho nhiều doanh nghiệp sản xuất và xử lý hóa chất trên thế giới. Xem thêm: Hóa chất Trichloroethylene W - TCE Kanto Nhật Tên dung môi Trichloroethylene Tên khác TCE; Trethylene; Triclene; Trimar Quy cách 280kg/Phuy Xuất xứ Trung Quốc Nhận dạng phuy Phuy sắt xanh Nhận báo giá 0984 541 045 (call - zalo để có giá tốt nhất) Hợp chất này chủ yếu tồn tại ở trạng thái lỏng, không màu, có mùi hơi ngọt và dễ dàng bốc hơi khi tiếp xúc với không khí. Tính chất của TCE Công thức hóa học: C₂HCl₃ Khối lượng phân tử: 131.39 g/mol Điểm sôi: 87°C Điểm nóng chảy: -86°C Tỉ trọng: 1.46 g/cm³ ở 20°C Độ hòa tan: TCE không hòa tan trong...